Trang chủASIC • NYSE
add
Ategrity Specialty Insurance Cmpny Hldgs
20,16 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,16 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:39 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,76 $
Mức chênh lệch một ngày
19,92 $ - 20,49 $
Phạm vi một năm
16,35 $ - 25,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
969,02 Tr USD
Số lượng trung bình
139,62 N
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,34 Tr | 17,85% |
Chi phí hoạt động | 552,00 N | -64,46% |
Thu nhập ròng | 25,26 Tr | 17,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,48 | -0,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,51 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,38 Tr | 4,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,96 Tr | 215,67% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 31,23% |
Tổng nợ | 859,45 Tr | 18,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 614,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,26 Tr | 17,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,33 Tr | 59,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,62 Tr | 55,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,60 Tr | 95,29% |
Dòng tiền tự do | 31,86 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
203