Trang chủASII • IDX
add
Astra International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
6.275,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.000,00 Rp - 6.325,00 Rp
Phạm vi một năm
4.400,00 Rp - 7.475,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
248,97 NT IDR
Số lượng trung bình
3,07 Tr
Tỷ số P/E
7,59
Tỷ lệ cổ tức
6,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,78 NT | -5,68% |
Chi phí hoạt động | 8,92 NT | 2.100,45% |
Thu nhập ròng | 8,30 NT | 1,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,40 | 7,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,39 NT | -19,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,99 NT | 9,62% |
Tổng tài sản | 507,37 NT | 7,28% |
Tổng nợ | 216,55 NT | 7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,81 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,30 NT | 1,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,62 NT | 18,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,01 NT | -72,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,80 NT | 26,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,07 NT | 21,37% |
Dòng tiền tự do | -14,92 NT | -5.262,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
133.667