Trang chủASJA • FRA
add
Astra International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 €
Mức chênh lệch một ngày
0,30 € - 0,30 €
Phạm vi một năm
0,22 € - 0,38 €
Giá trị vốn hóa thị trường
247,96 NT IDR
Số lượng trung bình
2,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,78 NT | -2,88% |
Chi phí hoạt động | -61,00 T | 86,32% |
Thu nhập ròng | 8,30 NT | 3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,40 | 6,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 205,00 | 1,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,63 NT | 9,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,99 NT | 9,62% |
Tổng tài sản | 507,37 NT | 7,62% |
Tổng nợ | 216,55 NT | 8,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,81 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,30 NT | 3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,62 NT | 18,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,01 NT | -72,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,80 NT | 26,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,07 NT | 21,37% |
Dòng tiền tự do | 3,52 NT | 216,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
133.667