Trang chủASKER • STO
add
Asker Healthcare Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
64,58 kr
Mức chênh lệch một ngày
64,32 kr - 65,60 kr
Phạm vi một năm
58,64 kr - 131,22 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
24,84 T SEK
Số lượng trung bình
636,08 N
Tỷ số P/E
25,24
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,68 T | 8,67% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | 17,05% |
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 20,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 10,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 532,00 Tr | 14,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 884,00 Tr | 80,41% |
Tổng tài sản | 16,77 T | 27,87% |
Tổng nợ | 10,19 T | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 383,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 130,00 Tr | 20,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 568,00 Tr | 23,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -657,00 Tr | -108,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,00 Tr | 245,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,00 Tr | -122,45% |
Dòng tiền tự do | 265,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
4.580