Trang chủASL • CVE
add
Argentum Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 45,80 N | -17,17% |
Thu nhập ròng | -52,75 N | 23,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,10 N | 16,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,92 N | -46,43% |
Tổng tài sản | 82,68 N | -37,28% |
Tổng nợ | 411,44 N | 96,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -328,76 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -122,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,75 N | 23,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,86 N | 42,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,89 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,97 N | 46,38% |
Dòng tiền tự do | -3,36 N | 76,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web