Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,41%
1.097,62
-4,56
-0,41%
1.102,181.096,241.103,051.090,35
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,53%
612,97
-3,27
-0,53%
616,24616,24617,68609,10
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,68%
1.197,76
+8,04
+0,68%
1.189,721.194,741.202,791.188,58
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,49%
1.751,47
+25,78
+1,49%
1.725,691.730,021.762,991.730,02
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,88%
637,98
-5,64
-0,88%
643,62643,13643,17632,59
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,70%
843,86
+14,07
+1,70%
829,79832,32845,25832,32
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,97%
215,47
+2,07
+0,97%
213,40213,40216,05213,40
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,66%
3.132,98
-52,94
-1,66%
3.185,923.160,893.178,723.102,60
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,60%
932,61
+23,67
+2,60%
908,94912,57934,76912,57
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,17%
1.476,51
-2,45
-0,17%
1.478,961.478,171.482,911.466,65
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-1,12%
2.378,40
-26,96
-1,12%
2.405,362.390,342.402,532.359,18
ASM0:FRA
ASML Holding
10,80 €
-2,70%
(-0,30) 1 ngày
23 thg 4, 08:07:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ASM0...
Mở
10,80 €
Cao
10,80 €
Thấp
10,80 €
Vốn hoá thị trường
497,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 €
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
ASML Holding N.V. là công ty Hà Lan và hiện tại là nhà cung cấp hàng đầu thế giới về thiết bị quang khắc cho ngành công nghiệp bán dẫn. ASML sản xuất máy dùng trong quy trình sản xuất bảng mạch tích hợp. Công ty được giao dịch trên sàn Euro Stoxx 50 và NASDAQ-100. Wikipedia
Giới thiệu về ASML Holding
Giám đốc điều hànhChristophe Fouquet
Số nhân viên43,9 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhVeldhoven, Bắc-Brabant, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webasml.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,69 T
7,52 T
9,72 T
8,77 T
Giá vốn hàng bán
3,56 T
3,64 T
4,65 T
4,12 T
Chi phí doanh thu
3,56 T
3,64 T
4,65 T
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,17 T
1,11 T
1,26 T
1,18 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
298,70 Tr
303,20 Tr
375,30 Tr
302,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,47 T
1,41 T
1,64 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
5,03 T
5,05 T
6,29 T
5,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,66 T
2,47 T
3,43 T
3,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,57 T
3,46 T
3,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,57 T
3,46 T
3,30 T
Chi phí thuế thu nhập
487,40 Tr
442,20 Tr
618,70 Tr
546,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,55%
17,23%
17,89%
16,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,29 T
2,12 T
2,84 T
2,76 T
Biên lợi nhuận ròng
29,78%
28,27%
29,22%
31,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,90
5,49
7,34
7,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,80 Tr
19,40 Tr
129,70 Tr
40,90 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-118,30 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
24,80 Tr
19,40 Tr
11,40 Tr
40,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,92 T
2,74 T
3,63 T
3,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
31,70 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay