Trang chủASM • KLSE
add
ASM Automation Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,13 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,21 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
66,85 Tr MYR
Số lượng trung bình
7,30 N
Tỷ số P/E
21,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,95 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | — |
Thu nhập ròng | 1,76 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 14,73 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,43 Tr | — |
Tổng tài sản | 66,92 Tr | — |
Tổng nợ | 9,82 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 534,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 570,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -24,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
96