Trang chủASM • NYSEAMERICAN
add
Avino Silver & Gold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,93 $
Mức chênh lệch một ngày
6,27 $ - 6,63 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 11,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 T USD
Số lượng trung bình
5,26 Tr
Tỷ số P/E
37,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,54 Tr | 25,27% |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 68,42% |
Thu nhập ròng | 10,46 Tr | 105,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,25 | 64,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,81 Tr | 52,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,72 Tr | 272,38% |
Tổng tài sản | 279,03 Tr | 87,63% |
Tổng nợ | 45,00 Tr | 93,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,46 Tr | 105,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,99 Tr | -35,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,05 Tr | -164,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,45 Tr | 597,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,39 Tr | 127,07% |
Dòng tiền tự do | 2,39 Tr | -85,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
264