Trang chủASMI • IDX
add
Asuransi Maximus Graha Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
36,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
33,00 Rp - 33,00 Rp
Phạm vi một năm
11,00 Rp - 52,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
295,63 T IDR
Số lượng trung bình
6,42 Tr
Tỷ số P/E
11,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,67 T | 29,62% |
Chi phí hoạt động | 63,92 T | 67,45% |
Thu nhập ròng | 1,47 T | 114,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | 111,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,94 T | 264,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,64 T | 42,92% |
Tổng tài sản | 1,44 NT | 35,16% |
Tổng nợ | 1,05 NT | 50,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 393,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 T | 114,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,59 T | 24,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,84 T | -56,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,32 Tr | 68,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,79 T | -314,46% |
Dòng tiền tự do | -7,91 T | -136,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
201