Trang chủASN • ASX
add
Anson Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,049 $
Mức chênh lệch một ngày
0,049 $ - 0,052 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,60 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | -23,69% |
Thu nhập ròng | -1,68 Tr | 30,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,56 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,64 Tr | 26,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,00 Tr | 88,42% |
Tổng tài sản | 65,97 Tr | 12,58% |
Tổng nợ | 3,98 Tr | 0,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,68 Tr | 30,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,79 Tr | 13,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 Tr | 25,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,41 Tr | 140,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,78 Tr | 1.574,44% |
Dòng tiền tự do | -2,29 Tr | 26,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web