Trang chủASPCU • NASDAQ
add
A SPAC III Acquisition Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,45 $
Phạm vi một năm
10,15 $ - 49,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,18 Tr USD
Số lượng trung bình
2,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 152,43 N | -71,79% |
Thu nhập ròng | 70,44 N | 139,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 871,35 N | -45,50% |
Tổng tài sản | 3,94 Tr | -93,66% |
Tổng nợ | 535,96 N | 3,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,44 N | 139,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -191,28 N | 46,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,50 Tr | 199,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -59,50 Tr | -196,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,28 N | -111,96% |
Dòng tiền tự do | -143,67 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021