Trang chủASPN • NYSE
add
Aspen Aerogels Inc
3,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,21%)+0,0072
3,40 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:38:53 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 $
Mức chênh lệch một ngày
3,28 $ - 3,78 $
Phạm vi một năm
2,30 $ - 9,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
280,17 Tr USD
Số lượng trung bình
1,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,34 Tr | -66,42% |
Chi phí hoạt động | 24,48 Tr | -22,55% |
Thu nhập ròng | -72,91 Tr | -741,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -176,38 | -2.010,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -331,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,24 Tr | -191,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 156,86 Tr | -28,99% |
Tổng tài sản | 406,68 Tr | -54,57% |
Tổng nợ | 171,16 Tr | -38,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,91 Tr | -741,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,14 Tr | -54,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,46 Tr | 83,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,53 Tr | -108,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,14 Tr | -94,28% |
Dòng tiền tự do | 33,05 Tr | 92,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
554