Trang chủASQ • ASX
add
Australian Silica Quartz Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,018 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
46,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 408,84 N | -39,99% |
Thu nhập ròng | -230,64 N | 65,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -406,84 N | 40,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | -1,38% |
Tổng tài sản | 4,13 Tr | -15,38% |
Tổng nợ | 142,96 N | 31,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -230,64 N | 65,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -313,56 N | 42,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 535,87 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 222,31 N | 140,49% |
Dòng tiền tự do | -188,05 N | 33,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web