Trang chủASTE • NASDAQ
add
Astec Industries Inc
52,88 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
52,88 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
53,70 $
Mức chênh lệch một ngày
52,25 $ - 54,82 $
Phạm vi một năm
29,65 $ - 64,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T USD
Số lượng trung bình
247,64 N
Tỷ số P/E
31,48
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 400,60 Tr | 11,59% |
Chi phí hoạt động | 88,40 Tr | 49,58% |
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -43,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,00 | -48,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,06 | -10,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,50 Tr | -35,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,10 Tr | -21,00% |
Tổng tài sản | 1,37 T | 31,01% |
Tổng nợ | 685,60 Tr | 68,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 681,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | -43,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,10 Tr | -1,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,40 Tr | -585,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,30 Tr | -228,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,70 Tr | -92,39% |
Dòng tiền tự do | 5,42 Tr | -89,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.468