Trang chủASTE • NASDAQ
add
Astec Industries Inc
49,10 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
49,10 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:31:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
49,03 $
Mức chênh lệch một ngày
48,59 $ - 49,80 $
Phạm vi một năm
29,65 $ - 50,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T USD
Số lượng trung bình
191,28 N
Tỷ số P/E
23,62
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,10 Tr | 20,14% |
Chi phí hoạt động | 74,30 Tr | 30,35% |
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | 32,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,20 | 43,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 51,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,50 Tr | 56,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,80 Tr | 21,90% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 26,42% |
Tổng nợ | 680,00 Tr | 56,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 669,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,20 Tr | 32,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,10 Tr | -136,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,70 Tr | -17.950,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 241,60 Tr | 905,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,40 Tr | -145,57% |
Dòng tiền tự do | -55,09 Tr | -305,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.148