Trang chủASTH • NASDAQ
add
Astrana Health Inc
24,80 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,80 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,60 $
Mức chênh lệch một ngày
24,51 $ - 25,29 $
Phạm vi một năm
18,08 $ - 34,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T USD
Số lượng trung bình
575,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 950,53 Tr | 42,89% |
Chi phí hoạt động | 77,45 Tr | 55,65% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 186,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,63 | 160,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 15,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,00 Tr | 284,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,59 Tr | 47,71% |
Tổng tài sản | 2,22 T | 63,75% |
Tổng nợ | 1,66 T | 97,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 558,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 186,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,89 Tr | 73,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 Tr | 96,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,34 Tr | -72,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,28 Tr | 49,14% |
Dòng tiền tự do | -6,03 Tr | 76,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.000