Trang chủASTRAMICRO • NSE
add
Astra Microwave Products Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
982,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
976,00 ₹ - 1.000,00 ₹
Phạm vi một năm
592,20 ₹ - 1.195,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
93,62 T INR
Số lượng trung bình
27,83 N
Tỷ số P/E
58,41
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | 0,66% |
Chi phí hoạt động | 727,14 Tr | 26,61% |
Thu nhập ròng | 468,15 Tr | -1,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,99 | -1,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,92 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 791,37 Tr | 9,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 141,04% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 468,15 Tr | -1,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.491