Trang chủASV • ASX
add
Asset Vision Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,037 $
Mức chênh lệch một ngày
0,038 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
261,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 Tr | 27,05% |
Chi phí hoạt động | 210,83 N | 63,67% |
Thu nhập ròng | -27,03 N | -157,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,77 | -145,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,23 N | -147,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 Tr | 121,12% |
Tổng tài sản | 7,81 Tr | 17,84% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | 45,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 751,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,03 N | -157,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 334,64 N | -22,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,71 N | 98,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,62 N | -4,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 310,32 N | 95,63% |
Dòng tiền tự do | 329,00 N | 3,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web