Trang chủATGL • NASDAQ
add
Alpha Technology Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,49 $
Phạm vi một năm
9,31 $ - 50,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
320,85 Tr USD
Số lượng trung bình
5,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,17 Tr | -31,44% |
Chi phí hoạt động | 27,17 Tr | 1.088,94% |
Thu nhập ròng | -32,38 Tr | -13.476,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 N | -19.687,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,00 Tr | -6.124,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,03 Tr | -25,86% |
Tổng tài sản | 34,86 Tr | -41,73% |
Tổng nợ | 10,33 Tr | 26,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -186,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -220,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,38 Tr | -13.476,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,01 Tr | -162,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -392,58 N | -846,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 599,78 N | 0,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,80 Tr | -290,02% |
Dòng tiền tự do | 5,44 Tr | 11.863,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
28