Trang chủATGL • NASDAQ
add
Alpha Technology Group Ltd
21,55 $
Sau giờ giao dịch:(2,55%)-0,55
21,00 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:07:27 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,00 $
Mức chênh lệch một ngày
21,50 $ - 25,40 $
Phạm vi một năm
9,31 $ - 57,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
354,77 Tr USD
Số lượng trung bình
31,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,53 Tr | -49,28% |
Chi phí hoạt động | 3,57 Tr | 2,53% |
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -12,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -184,63 | -121,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,87 Tr | -37,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,63 Tr | -11,69% |
Tổng tài sản | 56,50 Tr | -6,36% |
Tổng nợ | 10,51 Tr | 27,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | -12,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,57 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 932,36 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,63 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,02 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
23