Trang chủATHR • NASDAQ
add
Aether Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,74 $
Mức chênh lệch một ngày
5,54 $ - 5,60 $
Phạm vi một năm
4,51 $ - 19,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,86 Tr USD
Số lượng trung bình
10,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,89 N | -3,09% |
Chi phí hoạt động | 1,75 Tr | 189,42% |
Thu nhập ròng | -1,42 Tr | -290,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -416,25 | -303,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,49 Tr | -309,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,42 Tr | 692,04% |
Tổng tài sản | 5,04 Tr | 600,01% |
Tổng nợ | 519,08 N | -13,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -64,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,42 Tr | -290,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,57 Tr | -308,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -241,09 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 Tr | -599,01% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | -236,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
7