Trang chủATHR • NASDAQ
add
Aether Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,18 $
Mức chênh lệch một ngày
3,15 $ - 3,27 $
Phạm vi một năm
3,02 $ - 19,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,20 Tr USD
Số lượng trung bình
16,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,80 N | -4,47% |
Chi phí hoạt động | 1,60 Tr | 201,08% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -355,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -382,89 | -376,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,32 Tr | -364,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 Tr | 356,85% |
Tổng tài sản | 4,01 Tr | 619,45% |
Tổng nợ | 637,09 N | -12,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -73,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -355,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,01 Tr | -290,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,62 Tr | -1.496,16% |
Dòng tiền tự do | -2,26 Tr | -1.328,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
7