Trang chủATII • NASDAQ
add
Archimedes Tech SPAC Partners II Co
Giá đóng cửa hôm trước
10,42 $
Mức chênh lệch một ngày
10,44 $ - 10,44 $
Phạm vi một năm
9,96 $ - 10,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
308,98 Tr USD
Số lượng trung bình
43,08 N
Tỷ số P/E
38,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 318,68 N | 302,30% |
Thu nhập ròng | 2,07 Tr | 2.707,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 Tr | — |
Tổng tài sản | 241,35 Tr | 56.067,11% |
Tổng nợ | 248,05 Tr | 51.214,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -45,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 Tr | 2.707,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,07 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,28 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,35 N | — |
Dòng tiền tự do | 37,14 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024