Trang chủATLAS • IST
add
Atlas Menkl Kymtlr Ytrm rtklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,08 ₺ - 6,26 ₺
Phạm vi một năm
4,54 ₺ - 7,05 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
370,80 Tr TRY
Số lượng trung bình
861,02 N
Tỷ số P/E
37,33
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 56,84% |
Chi phí hoạt động | 4,63 Tr | -55,24% |
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | 126,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | 117,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,99 Tr | 102,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 480,26 Tr | 36,52% |
Tổng tài sản | 480,59 Tr | 36,45% |
Tổng nợ | 8,58 Tr | 256,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 472,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,44 Tr | 126,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,36 Tr | -48,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,42 Tr | -1.098,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,76 Tr | -636,70% |
Dòng tiền tự do | 32,00 Tr | 9,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
6