Trang chủATLCP • NASDAQ
add
Atlanticus Holdings 7.625 Cumulative Perpetual Pref Shs Series B
Giá đóng cửa hôm trước
23,80 $
Mức chênh lệch một ngày
23,50 $ - 23,95 $
Phạm vi một năm
21,66 $ - 25,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
815,64 Tr USD
Số lượng trung bình
4,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
ATLC
1,54%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,83 Tr | 50,08% |
Chi phí hoạt động | 74,05 Tr | 77,19% |
Thu nhập ròng | 35,13 Tr | 12,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,98 | -25,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,75 | 23,24% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 621,09 Tr | 65,44% |
Tổng tài sản | 7,62 T | 133,07% |
Tổng nợ | 6,98 T | 159,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 643,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,13 Tr | 12,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 266,25 Tr | 117,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -484,54 Tr | -175,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 459,76 Tr | 173,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 241,47 Tr | 110,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
576