Trang chủATLN • NASDAQ
add
Atlantic International Corp
3,93 $
Sau giờ giao dịch:(7,89%)-0,31
3,62 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 19:56:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,86 $
Mức chênh lệch một ngày
3,54 $ - 3,99 $
Phạm vi một năm
1,16 $ - 6,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
230,01 Tr USD
Số lượng trung bình
361,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,13 Tr | 2,16% |
Chi phí hoạt động | 21,12 Tr | 14,80% |
Thu nhập ròng | -10,82 Tr | -53,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,83 | -50,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,49 Tr | -42,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,41 N | -94,03% |
Tổng tài sản | 110,26 Tr | -18,71% |
Tổng nợ | 132,32 Tr | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -22,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -9,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,82 Tr | -53,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | 6,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,42 N | 4,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 978,26 N | -57,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -291,34 N | -130,40% |
Dòng tiền tự do | 4,09 Tr | 51,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
300