Trang chủATLX • NASDAQ
add
Atlas Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,87 $
Mức chênh lệch một ngày
4,71 $ - 5,00 $
Phạm vi một năm
3,54 $ - 8,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
131,88 Tr USD
Số lượng trung bình
400,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,51 N | -71,24% |
Chi phí hoạt động | 7,73 Tr | -28,95% |
Thu nhập ròng | -6,58 Tr | 40,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,53 N | -106,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,36 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,68 Tr | 28,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,94 Tr | 131,28% |
Tổng tài sản | 87,70 Tr | 51,58% |
Tổng nợ | 35,17 Tr | -1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,58 Tr | 40,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,80 Tr | -48,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 Tr | 71,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,84 Tr | 1.140,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,96 Tr | 329,45% |
Dòng tiền tự do | -5,62 Tr | -37,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64