Trang chủATMU • NYSE
add
Atmus Filtration Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
56,57 $
Mức chênh lệch một ngày
56,73 $ - 57,59 $
Phạm vi một năm
30,94 $ - 66,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,64 T USD
Số lượng trung bình
968,79 N
Tỷ số P/E
22,72
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 446,60 Tr | 9,81% |
Chi phí hoạt động | 65,60 Tr | 9,15% |
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | 19,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,75 | 9,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | 13,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,60 Tr | 28,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 236,40 Tr | 28,27% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 13,48% |
Tổng nợ | 972,20 Tr | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 378,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | 19,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,50 Tr | 137,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,30 Tr | -63,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,60 Tr | 23,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,10 Tr | 244,80% |
Dòng tiền tự do | -5,98 Tr | -186,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.500