Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,78%
1.091,53
+8,49
+0,78%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,29%
604,13
+1,75
+0,29%
602,38602,38604,24599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,47%
1.248,65
+5,82
+0,47%
1.242,831.229,311.251,691.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,05%
1.748,90
+35,08
+2,05%
1.713,821.715,471.754,201.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,21%
641,36
+1,37
+0,21%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,17%
847,29
+9,83
+1,17%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,14%
216,67
+2,45
+1,14%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,33%
3.193,87
-10,51
-0,33%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,77%
941,79
+16,41
+1,77%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,75%
1.467,98
+25,27
+1,75%
1.442,711.443,011.476,181.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,39%
2.370,65
+9,31
+0,39%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
ATNI:NASDAQ
ATN International Inc
27,73 US$
+1,69%
(+0,46) 1 ngày
30 thg 4, 11:14:59 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ATNI...
Mở
27,33 US$
Cao
28,75 US$
Thấp
27,07 US$
Vốn hoá thị trường
427,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,26 N
Khối lượng
9,72 N
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
0,28 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,76 US$
EPS
-1,38 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
ATN International, Inc. formerly known as Atlantic Tele-Network, Inc., is an American publicly traded telecommunications company that is headquartered in Beverly, Massachusetts. It operates digital wireless, wireline, and both terrestrial and submarine fiber optic networks, serving markets that are geographically separated and technically challenging, such as the plains, deserts, and mountainous areas of the United States. ATN's expertise is operating in underserved or niche markets, growing its business organically and through acquisitions by providing an alternative to national carriers. On March 12, 2004, the company reported total operating revenues rose 11% to $78.9 million, as compared to $70.8 million for 2002. Wikipedia
Giới thiệu về ATN International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhBeverly, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webatni.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 5, 7 thg 5, 10:00
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,12 ước tính)USD
Doanh thu/Ước tính
-/ (183,40 Tr ước tính)USD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
179,29 Tr
181,30 Tr
183,16 Tr
184,22 Tr
Giá vốn hàng bán
79,72 Tr
79,35 Tr
78,94 Tr
80,38 Tr
Chi phí doanh thu
79,72 Tr
79,35 Tr
78,94 Tr
80,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,26 Tr
56,20 Tr
53,49 Tr
56,26 Tr
Chi phí hoạt động
92,92 Tr
93,97 Tr
89,60 Tr
91,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
172,65 Tr
173,32 Tr
168,54 Tr
171,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,65 Tr
7,98 Tr
14,63 Tr
12,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,13 Tr
46,00 N
315,00 N
-5,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,58 Tr
-13,04 Tr
-1,12 Tr
-2,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,56 Tr
-5,25 Tr
2,87 Tr
-2,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-192,00 N
-3,78 Tr
-5,05 Tr
4,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,66%
28,97%
451,47%
-237,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,93 Tr
-7,03 Tr
4,34 Tr
-3,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,98%
-3,88%
2,37%
-1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,33
-0,10
0,55
-0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
272,00 N
132,00 N
157,00 N
141,00 N
Chi phí lãi suất
-11,95 Tr
-12,81 Tr
-11,63 Tr
-11,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,68 Tr
-12,68 Tr
-11,47 Tr
-11,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,53 Tr
33,86 Tr
32,94 Tr
31,65 Tr
EBITDA
42,40 Tr
43,07 Tr
48,78 Tr
45,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
750,00 N
2,68 Tr
1,56 Tr
-3,54 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay