Trang chủATOM • CVE
add
Atomic Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
537,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -150,48 N | -143,84% |
Thu nhập ròng | 152,10 N | 139,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,52 N | 183,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,99 N | 2.433,70% |
Tổng tài sản | 1,21 Tr | -14,31% |
Tổng nợ | 911,47 N | 2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 298,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 35,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 143,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 152,10 N | 139,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,71 N | 45,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -193,17 N | -144,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 114,83 N | -11,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,04 N | -349,78% |
Dòng tiền tự do | -600,35 N | -2.240,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web