Trang chủATOM • NASDAQ
add
Atomera Inc
4,25 $
Sau giờ giao dịch:(1,06%)+0,045
4,30 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,36 $
Mức chênh lệch một ngày
4,03 $ - 4,35 $
Phạm vi một năm
1,89 $ - 7,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
164,46 Tr USD
Số lượng trung bình
4,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,00 N | 117,39% |
Chi phí hoạt động | 4,53 Tr | -7,19% |
Thu nhập ròng | -4,42 Tr | 4,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,85 N | 56,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,39 Tr | 4,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,21 Tr | -28,25% |
Tổng tài sản | 21,09 Tr | -27,58% |
Tổng nợ | 2,71 Tr | -32,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -53,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -58,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,42 Tr | 4,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,22 Tr | -6,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 N | -100,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,13 Tr | -82,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 Tr | -109,25% |
Dòng tiền tự do | -1,65 Tr | -7,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21