Trang chủATP • ASX
add
Atlas Pearls Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
453,76 N
Tỷ số P/E
13,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,79 Tr | -26,63% |
Chi phí hoạt động | 2,31 Tr | 12,26% |
Thu nhập ròng | -2,61 Tr | -143,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,50 | -158,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 Tr | -71,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,69 Tr | -50,00% |
Tổng tài sản | 69,89 Tr | -16,75% |
Tổng nợ | 11,40 Tr | -34,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 435,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,61 Tr | -143,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,39 Tr | -138,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 63,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,98 Tr | -57,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,26 Tr | -1.232,83% |
Dòng tiền tự do | 30,96 N | -95,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.200