Trang chủATR • ASX
add
Astron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,70 $ - 0,73 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 1,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
295,32 Tr AUD
Số lượng trung bình
77,72 N
Tỷ số P/E
8,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,73%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 Tr | 57,89% |
Chi phí hoạt động | 3,69 Tr | 68,33% |
Thu nhập ròng | 4,99 Tr | 14,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 155,80 | -27,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,96 Tr | -77,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,45 Tr | 9,90% |
Tổng tài sản | 146,48 Tr | 15,93% |
Tổng nợ | 12,77 Tr | -24,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 421,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,99 Tr | 14,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | 6,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,55 Tr | 406,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 373,81 N | -95,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,72 Tr | 25,18% |
Dòng tiền tự do | -1,63 Tr | 45,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
34