Trang chủATR • NYSE
add
Aptargroup Inc
129,05 $
Sau giờ giao dịch:(1,91%)-2,46
126,59 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:50:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
128,65 $
Mức chênh lệch một ngày
126,00 $ - 131,41 $
Phạm vi một năm
103,23 $ - 164,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,31 T USD
Số lượng trung bình
596,83 N
Tỷ số P/E
21,92
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 962,74 Tr | 13,52% |
Chi phí hoạt động | 229,89 Tr | 13,33% |
Thu nhập ròng | 74,34 Tr | -26,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | -35,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,25 | -17,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,90 Tr | -4,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 409,53 Tr | 81,06% |
Tổng tài sản | 5,25 T | 18,51% |
Tổng nợ | 2,54 T | 30,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,34 Tr | -26,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,69 Tr | 3,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,31 Tr | 32,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,76 Tr | 187,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,29 Tr | 244,86% |
Dòng tiền tự do | 48,59 Tr | -61,44% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
14.000