Trang chủATRC • NASDAQ
add
AtriCure Inc
30,44 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
30,44 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:02:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,85 $
Mức chênh lệch một ngày
29,88 $ - 30,85 $
Phạm vi một năm
28,32 $ - 43,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T USD
Số lượng trung bình
782,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,50 Tr | 13,05% |
Chi phí hoạt động | 102,85 Tr | -4,01% |
Thu nhập ròng | 1,76 Tr | 111,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | 109,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 175,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,60 Tr | 178,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,43 Tr | 36,43% |
Tổng tài sản | 654,18 Tr | 7,36% |
Tổng nợ | 162,24 Tr | 9,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,76 Tr | 111,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,03 Tr | 243,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,60 Tr | 82,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,10 Tr | 20,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,56 Tr | 356,93% |
Dòng tiền tự do | 16,29 Tr | 198,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 11 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.350