Trang chủATS • ASX
add
Australis Oil & Gas Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,027 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,09 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,83 Tr | -29,90% |
Chi phí hoạt động | 11,16 Tr | 293,88% |
Thu nhập ròng | -11,53 Tr | -444,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -406,99 | -677,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,00 N | -102,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,23 Tr | 128,23% |
Tổng tài sản | 28,92 Tr | -54,65% |
Tổng nợ | 7,14 Tr | -60,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -98,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -129,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,53 Tr | -444,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 872,50 N | -3,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,40 Tr | 7.222,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,15 Tr | -78,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,12 Tr | 797,89% |
Dòng tiền tự do | 4,27 Tr | 62,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web