Trang chủATS • WSE
add
Atlantis Se
Giá đóng cửa hôm trước
1,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,66 zł - 1,70 zł
Phạm vi một năm
1,56 zł - 3,03 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
11,92 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,00 N | -83,33% |
Chi phí hoạt động | 18,00 N | 181,82% |
Thu nhập ròng | 15,00 N | -78,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 187,50 | 28,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 N | -50,00% |
Tổng tài sản | 871,00 N | -81,95% |
Tổng nợ | 8,00 N | -42,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 863,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 N | -78,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,00 N | 1.700,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,00 N | -950,00% |
Dòng tiền tự do | -56,88 N | -833,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web