Trang chủAUGC • CVE
add
Au Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
208,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 44,56 N | 411,96% |
Thu nhập ròng | -48,98 N | -590,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,01 N | 375,19% |
Tổng tài sản | 1,89 Tr | 10,85% |
Tổng nợ | 49,23 N | 102,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,98 N | -590,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,06 N | -476,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,35 N | -367,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,68 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,27 N | 1.010,63% |
Dòng tiền tự do | -28,10 N | -280,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web