Trang chủAUGC • CVE
add
Au Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
118,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 20,48 N | 24,10% |
Thu nhập ròng | -22,61 N | -6,44% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,74 N | 165,67% |
Tổng tài sản | 1,80 Tr | 5,14% |
Tổng nợ | 45,78 N | 70,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,61 N | -6,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,47 N | 48,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 155,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,53 N | 529,61% |
Dòng tiền tự do | -4,46 N | 80,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web