Trang chủAUME • CVE
add
Auriginal Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,16 Tr CAD
Số lượng trung bình
124,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 518,84 N | -0,07% |
Chi phí hoạt động | 993,82 N | 680,95% |
Thu nhập ròng | -781,78 N | -632,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -150,68 | -633,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -848,23 N | -576,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,75 Tr | 197,60% |
Tổng tài sản | 8,65 Tr | 5,09% |
Tổng nợ | 961,44 N | -10,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -781,78 N | -632,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,58 N | 28,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 993,00 | 112,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -163,58 N | 36,98% |
Dòng tiền tự do | 151,58 N | 184,16% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web