Trang chủAURE • NASDAQ
add
Aurelion Inc
1,78 $
Sau giờ giao dịch:(2,81%)+0,050
1,83 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 19:49:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,99 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 2,00 $
Phạm vi một năm
1,51 $ - 14,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,59 Tr USD
Số lượng trung bình
96,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -9,20 Tr | -1.631,31% |
Thu nhập ròng | 8,71 Tr | 1.628,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,59 Tr | 31.157,17% |
Tổng tài sản | 148,79 Tr | — |
Tổng nợ | 41,97 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 106,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,71 Tr | 1.628,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
4