Trang chủAVA • ASX
add
Ava Risk Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,054 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,72 Tr AUD
Số lượng trung bình
285,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,02 Tr | -17,53% |
Chi phí hoạt động | 4,94 Tr | -2,26% |
Thu nhập ròng | -589,50 N | -5.026,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,39 | -5.892,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 479,50 N | -62,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 Tr | -41,22% |
Tổng tài sản | 27,64 Tr | -27,20% |
Tổng nợ | 7,59 Tr | -17,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 290,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -589,50 N | -5.026,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -662,00 N | -223,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -796,50 N | -21,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -159,00 N | -56,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 Tr | -1.012,88% |
Dòng tiền tự do | -440,62 N | -453,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
48