Trang chủAVAH • NASDAQ
add
Aveanna Healthcare Holdings Inc
9,22 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
9,22 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 16:30:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,76 $
Mức chênh lệch một ngày
9,12 $ - 9,80 $
Phạm vi một năm
3,67 $ - 10,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,93 T USD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
25,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 621,94 Tr | 22,18% |
Chi phí hoạt động | 134,42 Tr | 7,08% |
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | 132,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,26 | 126,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 650,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,01 Tr | 93,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,47 Tr | 94,32% |
Tổng tài sản | 1,81 T | 10,11% |
Tổng nợ | 1,80 T | 0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 195,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,06 Tr | 132,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,20 Tr | 12,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,02 Tr | 8,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,95 Tr | 285,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,13 Tr | 46,51% |
Dòng tiền tự do | 20,52 Tr | -18,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
33.500