Trang chủAVBC • NYSE
add
Avidia Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19,02 $
Mức chênh lệch một ngày
19,09 $ - 19,50 $
Phạm vi một năm
14,00 $ - 19,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
386,47 Tr USD
Số lượng trung bình
84,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,11 Tr | 13,87% |
Chi phí hoạt động | 17,90 Tr | 1,51% |
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 51,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,43 | 33,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,30 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,45 Tr | 107,46% |
Tổng tài sản | 2,84 T | 6,80% |
Tổng nợ | 2,46 T | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 378,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,33 Tr | 51,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1869
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
252