Trang chủAVBC • NYSE
add
Avidia Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,09 $
Phạm vi một năm
14,00 $ - 21,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
403,33 Tr USD
Số lượng trung bình
73,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,18 Tr | 410,69% |
Chi phí hoạt động | 18,45 Tr | -12,50% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 151,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,06 | 110,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,02 Tr | 4,22% |
Tổng tài sản | 2,81 T | 3,71% |
Tổng nợ | 2,42 T | -3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 383,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | 151,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1869
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
241