Trang chủAVBH • NASDAQ
add
Avidbank Holdings Inc
27,19 $
Trước giờ mở cửa:(0,37%)+0,10
27,29 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 07:02:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,66 $
Mức chênh lệch một ngày
26,54 $ - 27,40 $
Phạm vi một năm
22,95 $ - 31,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
297,68 Tr USD
Số lượng trung bình
88,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,94 Tr | 18,23% |
Chi phí hoạt động | 13,85 Tr | 25,43% |
Thu nhập ròng | 6,95 Tr | 7,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,02 | -9,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | -22,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,94 Tr | -14,83% |
Tổng tài sản | 2,57 T | 11,51% |
Tổng nợ | 2,29 T | 8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 280,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,95 Tr | 7,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
151