Trang chủAVBH • NASDAQ
add
Avidbank Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,50 $
Mức chênh lệch một ngày
26,19 $ - 26,55 $
Phạm vi một năm
22,95 $ - 27,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
290,74 Tr USD
Số lượng trung bình
76,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -39,56 Tr | -293,88% |
Chi phí hoạt động | 13,48 Tr | 11,42% |
Thu nhập ròng | -37,74 Tr | -745,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 95,39 | 232,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,72 | -6,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,93 Tr | -14,76% |
Tổng tài sản | 2,36 T | 2,92% |
Tổng nợ | 2,09 T | -0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,74 Tr | -745,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,41 Tr | 122,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 72,68 Tr | 175,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,70 Tr | -427,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,40 Tr | 91,04% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
151