Trang chủAVEN • STO
add
Avensia AB
Giá đóng cửa hôm trước
6,82 kr
Mức chênh lệch một ngày
6,50 kr - 6,80 kr
Phạm vi một năm
6,50 kr - 12,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
252,44 Tr SEK
Số lượng trung bình
66,26 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
8,82%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,20 Tr | -7,95% |
Chi phí hoạt động | 15,10 Tr | 13,23% |
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -196,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,95 | -204,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,43 Tr | -55,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -219,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,70 Tr | 12,75% |
Tổng tài sản | 191,54 Tr | -12,98% |
Tổng nợ | 148,38 Tr | -16,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | -196,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,69 Tr | -18,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -975,00 N | -8.763,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,76 Tr | -6,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,38 Tr | -35,83% |
Dòng tiền tự do | 15,54 Tr | 121,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
276