Trang chủAVGDF • OTCMKTS
add
Avidian Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,058 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 Tr CAD
Số lượng trung bình
896,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 36,08 N | -72,92% |
Thu nhập ròng | 604,15 N | 195,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 Tr | 638,70% |
Tổng tài sản | 3,58 Tr | 74,54% |
Tổng nợ | 102,36 N | -41,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 604,15 N | 195,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -69,66 N | 67,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 65,94 N | -43,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,72 N | 98,59% |
Dòng tiền tự do | -60,35 N | 62,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web