Trang chủAVGL • TLV
add
Avgol Industries 1953 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
119,30 ILA - 121,90 ILA
Phạm vi một năm
116,20 ILA - 165,70 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
359,27 Tr ILS
Số lượng trung bình
22,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,56 Tr | 3,71% |
Chi phí hoạt động | 8,79 Tr | 28,43% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | 59,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,30 | 60,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,93 Tr | -12,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -224,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,17 Tr | -15,97% |
Tổng tài sản | 460,55 Tr | -1,80% |
Tổng nợ | 256,76 Tr | -7,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 203,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | 59,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,67 Tr | -31,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,35 Tr | -10,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,55 Tr | -191,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,41 Tr | -166,58% |
Dòng tiền tự do | -2,61 Tr | -194,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
938