Trang chủAVIR • NASDAQ
add
Atea Pharmaceuticals Inc
6,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,00 $
Đóng cửa: 19 thg 3, 18:16:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,91 $
Mức chênh lệch một ngày
5,85 $ - 6,07 $
Phạm vi một năm
2,46 $ - 6,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
478,03 Tr USD
Số lượng trung bình
599,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,12 Tr | -46,72% |
Thu nhập ròng | -44,87 Tr | -33,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,57 | -42,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,61 Tr | -58,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 301,83 Tr | -33,62% |
Tổng tài sản | 315,22 Tr | -32,16% |
Tổng nợ | 39,78 Tr | 54,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -44,87 Tr | -33,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,22 Tr | 7,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,59 Tr | 1.482,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,37 Tr | 154,40% |
Dòng tiền tự do | -12,24 Tr | 29,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55