Trang chủAVNW • NASDAQ
add
Aviat Networks Inc
24,62 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,62 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,08 $
Mức chênh lệch một ngày
24,49 $ - 25,54 $
Phạm vi một năm
15,84 $ - 27,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
317,65 Tr USD
Số lượng trung bình
137,40 N
Tỷ số P/E
22,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,47 Tr | -5,69% |
Chi phí hoạt động | 28,79 Tr | -8,60% |
Thu nhập ròng | 5,72 Tr | 27,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 35,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,54 | -34,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,95 Tr | -23,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,47 Tr | 64,44% |
Tổng tài sản | 659,36 Tr | 10,98% |
Tổng nợ | 387,74 Tr | 12,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,72 Tr | 27,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,92 Tr | 15,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | 37,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 Tr | 91,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,54 Tr | 1.534,37% |
Dòng tiền tự do | 16,35 Tr | 7,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
922