Trang chủAVO • NASDAQ
add
Mission Produce Inc
11,82 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
11,82 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:00:03 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,15 $
Mức chênh lệch một ngày
11,81 $ - 12,39 $
Phạm vi một năm
9,60 $ - 15,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
837,40 Tr USD
Số lượng trung bình
645,08 N
Tỷ số P/E
22,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,60 Tr | -16,64% |
Chi phí hoạt động | 22,10 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | -700,00 N | -117,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,25 | -121,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,70 Tr | 5,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 110,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,80 Tr | 11,72% |
Tổng tài sản | 997,70 Tr | -0,01% |
Tổng nợ | 377,60 Tr | -8,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 620,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -700,00 N | -117,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,00 Tr | -150,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,80 Tr | 20,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,40 Tr | -340,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,10 Tr | -11,70% |
Dòng tiền tự do | -11,52 Tr | 3,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.800