Trang chủAVR • ASX
add
Anteris Technologies Global Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,49 $
Mức chênh lệch một ngày
8,11 $ - 8,35 $
Phạm vi một năm
4,26 $ - 10,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
848,20 Tr AUD
Số lượng trung bình
10,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,00 N | -42,16% |
Chi phí hoạt động | 29,18 Tr | 33,58% |
Thu nhập ròng | -29,20 Tr | -50,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,42 N | -160,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,75 | -12,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,54 Tr | -35,17% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,08 Tr | -82,86% |
Tổng tài sản | 23,00 Tr | -71,50% |
Tổng nợ | 23,25 Tr | 29,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -253,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -344,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.871,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,20 Tr | -50,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,53 Tr | -1,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,00 N | -9,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,38 Tr | -71,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,46 Tr | -94,22% |
Dòng tiền tự do | -8,41 Tr | 20,23% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
174