Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,10%
1.102,46
+1,40
+0,10%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,13
-9,22
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,37%
1.194,45
-4,38
-0,37%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,04%
1.737,77
-18,18
-1,04%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,65%
634,39
-4,12
-0,65%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,52%
839,14
-4,38
-0,52%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,37%
215,16
-0,79
-0,37%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,68%
3.222,99
+84,08
+2,68%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,26%
936,83
+2,46
+0,26%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,16
-20,27
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,86%
2.400,67
+20,48
+0,86%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
AVS:FRA
ASM International NV (Amsterdam)
853,20 €
+0,57%
(+4,80) 1 ngày
24 thg 4, 11:56:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AVS...
Mở
852,80 €
Cao
858,20 €
Thấp
852,40 €
Vốn hoá thị trường
42,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,81 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
58,03
Cao nhất trong 52 tuần
858,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
394,30 €
EPS
14,70 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
ASM International N.V. is a Dutch multinational corporation that designs, manufactures, sells, and services equipment used in the fabrication of semiconductor devices. Its products are utilized by semiconductor manufacturers in fabrication plants for processes such as atomic layer deposition, epitaxy, chemical vapor deposition, and diffusion. The company was founded by Arthur del Prado in 1964. From 2008 until 2020, son of Arthur del Prado, Chuck del Prado was CEO. ASM pioneered important aspects of many established wafer-processing technologies used in industry, including lithography, deposition, ion implantation, single-wafer epitaxy, and in recent years atomic layer deposition. Semiconductor equipment companies ASML, ASM Pacific Technology and Besi are former divisions of ASM. ASM headquarters is located in Almere, the Netherlands. The company has R&D sites in Almere, Helsinki, Leuven, Phoenix, Tama, and Dongtan. Manufacturing primarily occurs in Singapore and Dongtan. ASM also has sales & service offices across the globe, including United States, South Korea, China, Taiwan, Japan, Singapore and Israel. As of 2021, it has 3,312 staff, located in 14 countries. Wikipedia
Giới thiệu về ASM International NV (Amsterdam)
Giám đốc điều hànhBenjamin Loh
Số nhân viên4,5 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhAlmere, Flevoland, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webasm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
835,60 Tr
800,00 Tr
698,40 Tr
862,50 Tr
Giá vốn hàng bán
402,50 Tr
385,10 Tr
350,70 Tr
402,70 Tr
Chi phí doanh thu
402,50 Tr
385,10 Tr
350,70 Tr
402,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,70 Tr
98,80 Tr
95,60 Tr
102,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,90 Tr
69,70 Tr
75,50 Tr
79,50 Tr
Chi phí hoạt động
174,70 Tr
168,60 Tr
170,80 Tr
181,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
577,20 Tr
553,70 Tr
521,50 Tr
584,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,40 Tr
246,30 Tr
176,90 Tr
278,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,10 Tr
300,00 N
-300,00 N
6,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
247,10 Tr
442,00 Tr
211,40 Tr
307,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,20 Tr
264,30 Tr
220,90 Tr
307,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,70 Tr
57,80 Tr
45,30 Tr
69,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,09%
13,08%
21,43%
22,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
202,40 Tr
384,20 Tr
166,10 Tr
238,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,22%
48,02%
23,78%
27,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,50
4,20
3,45
5,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,10 Tr
14,60 Tr
13,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-300,00 N
-
-900,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
17,80 Tr
14,60 Tr
12,50 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-300,00 N
-
EBITDA
291,80 Tr
286,80 Tr
193,40 Tr
339,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
800,00 N
100,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay