Trang chủAVW • ASX
add
Avira Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,011 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 N | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 302,17 N | 98,71% |
Thu nhập ròng | -299,49 N | -92,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,85 N | -68,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -298,36 N | -129,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,18 Tr | 993,22% |
Tổng tài sản | 4,39 Tr | 188,05% |
Tổng nợ | 140,10 N | 260,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -299,49 N | -92,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -206,52 N | -58,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,68 N | -134,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 922,30 N | 708,91% |
Dòng tiền tự do | -124,03 N | -8,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web